family haematopodidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Chim (Haematopodidae): Một họ chim thuộc bộ Choi choi (Charadriiformes), bao gồm các loài chim sốngbờ biển, mỏ dài, mạnh mẽ dẹp bên, chuyên dùng để tách vỏ ăn các loài nhuyễn thể như , trai. Tên tiếng Anh phổ biến cho các loài trong họ này "oystercatcher".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family Haematopodidae is distributed along coastlines worldwide. (Họ Chim phân bố dọc theo các bờ biển trên toàn thế giới.)
    • Birds in the family Haematopodidae have distinctive black and white plumage. (Các loài chim trong họ Haematopodidae bộ lông đen trắng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Family Haematopodidae" một thuật ngữ khoa học dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm cụ thể các loài chim chung đặc điểm tiến hóa.
    • The genus Haematopus is the only genus within the family Haematopodidae. (Chi Haematopus chi duy nhất trong họ Haematopodidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Oystercatcher (n): Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho các loài chim thuộc họ Haematopodidae.
    • The Eurasian oystercatcher is a common sight on European shores. (Chim Á Âu là một hình ảnh phổ biến trên các bờ biển châu Âu.)
  • Haematopus (n): Tên chi khoa học duy nhất của họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Oystercatcher family: Họ chim (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).